Bản dịch của từ 𭓰 trong tiếng Việt

𭓰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭓰 (Tính từ)

níng
01

Chữ viết sai của '' (Ninh), thường dùng trong tiếng Hàn Quốc, nhớ như 'ninh' trong 'an ninh' để dễ nhớ.

〈韩国释义〉“甯”的讹字。

Ví dụ
𭓰
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿸,𠂇,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép