Bản dịch của từ 𭓱 trong tiếng Việt

𭓱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𭓱 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (dùng để chỉ nơi cư trú hoặc chỗ ở tạm thời, dễ nhớ như 'dụ' giống 'dư' trong 'dưỡng' nơi ở).

同“寓”。见维基词典(日语版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
Hình thái radical:
⿱,审,⿰,一,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép