Bản dịch của từ 𭓵 trong tiếng Việt

𭓵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭓵 (Danh từ)

wèi
01

Giống chữ trong chữ cổ nước Sở, dùng để nhớ là chữ này liên quan đến bệnh tật hoặc dấu hiệu trên da (như vết sẹo).

同“痗”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa là cái bàn hoặc hồ sơ, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến bàn làm việc hay hồ sơ giấy tờ.

同“案”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭓵
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【ÚY】
Hình thái radical:
⿱,宀,𣏼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép