ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭓸
Bảng phân tích âm vị 𭓸
Wō
(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của từ “ổ” – nơi trú ẩn hoặc chỗ ở nhỏ, như ổ chim, ổ chuột.
〈韩国释义〉“窝”的讹字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép