Bản dịch của từ 𭓺 trong tiếng Việt

𭓺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𭓺 (Tính từ)

mèi
01

Giống chữ “”, nghĩa là ngủ, say giấc (như câu thành ngữ 'ngủ mị mà không mê').

同“寐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓺
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MỊ】
Hình thái radical:
⿱,宀,怽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép