Bản dịch của từ 𭓾 trong tiếng Việt

𭓾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𭓾 (Danh từ)

kòu
01

Nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “” (kẻ cướp, kẻ thù) – dễ nhớ như từ “khấu” trong tiếng Việt liên quan đến kẻ xấu.

疑同“寇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭓾
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿺,元,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép