Bản dịch của từ 𭓿 trong tiếng Việt

𭓿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊN/AN/AN/A

𭓿 (Tính từ)

míng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là tối tăm, u ám (như đêm tối bao phủ).

同“冥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭓿
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿳,宀,旧,⿱,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép