Bản dịch của từ 𭔁 trong tiếng Việt
𭔁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭔁 (Danh từ)
【kōng】
01
Theo kinh Phật, chỉ trạng thái tâm đã vượt qua mọi vọng tưởng, đạt đến sự tĩnh lặng tuyệt đối, gọi là 'đại không' hay 'đại tịch'. (Giống như 'không gian' trong tâm hồn, rộng lớn và thanh tịnh)
《仁王般若经疏》:已上二空増长心~大寂名大空也大行者初地已上八万四千诸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
