Bản dịch của từ 𭔁 trong tiếng Việt

𭔁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𭔁 (Danh từ)

kōng
01

Theo kinh Phật, chỉ trạng thái tâm đã vượt qua mọi vọng tưởng, đạt đến sự tĩnh lặng tuyệt đối, gọi là 'đại không' hay 'đại tịch'. (Giống như 'không gian' trong tâm hồn, rộng lớn và thanh tịnh)

《仁王般若经疏》:已上二空増长心~大寂名大空也大行者初地已上八万四千诸。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭔁
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,亻,旲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép