Bản dịch của từ 𭔈 trong tiếng Việt

𭔈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𭔈 (Động từ)

01

Giống chữ “”, liên quan đến việc niệm chú hoặc đọc kinh trong Phật giáo (giúp nhớ qua từ 'cá' như cá nguyện cầu niệm kinh).

同“誐”。见《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭔈
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁ】
Hình thái radical:
⿰,宜,以
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép