Bản dịch của từ 𭔉 trong tiếng Việt
𭔉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭔉 (Động từ)
【wén】
01
Theo '瑜伽师地论略纂': sau khi ăn rồng xong, bay lên không trung, vì lấy hình tượng rồng nên chân dưới có bùn, thực ra không có ý nghĩa, chỉ là lấy hình tượng rồng mà thôi (giống như câu chuyện rồng bay lên trời để nhớ dễ).
《瑜伽师地论略纂》:食龙既讫上飞空~因取龙故脚下有泥其实无意本在取龙取龙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
