Bản dịch của từ 𭔎 trong tiếng Việt
𭔎
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𭔎 (Từ tượng thanh)
【xī】
01
Chữ viết sai của '窸' trong tiếng Hàn, dùng để mô tả âm thanh xào xạc nhẹ nhàng như tiếng lá khô cọ xát (gợi nhớ tiếng 'xì xào' trong tiếng Việt). Ví dụ: 〔~宰〕 là cách viết sai của '窸窣'. Đây là từ tượng thanh chỉ tiếng động nhỏ, nhẹ do ma sát tạo ra.
〈韩国释义〉“窸”的讹字。〔~宰〕,即“窸窣”的错写。象声词,形容摩擦等轻微细小的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
