Bản dịch của từ 𭔏 trong tiếng Việt
𭔏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𭔏 (Động từ)
【wù】
01
Giống chữ '寤', nghĩa là tỉnh giấc, thức dậy (như khi bạn 'ngộ' ra điều gì đó, tỉnh táo hơn).
同“寤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '悟', nghĩa là hiểu ra, ngộ nhận (như khi bạn 'ngộ' ra chân lý).
同“悟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
