Bản dịch của từ 𭔑 trong tiếng Việt

𭔑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𭔑 (Danh từ)

xīng
01

Theo sách cổ 《七曜攘灾决》, đây là tên gọi của tinh tú tinh túy của nước phương Bắc, có đường kính khoảng một trăm dặm, màu đen, vị trí chiếu theo phương vị này chủ về nỗi buồn lớn kéo dài một năm.

《七曜攘灾决》:北方水之精一名~星径一百里其色黒所在之位主大忧一年一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭔑
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
⿳,宀,北,免
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép