Bản dịch của từ 𭔑 trong tiếng Việt
𭔑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭔑 (Danh từ)
【xīng】
01
Theo sách cổ 《七曜攘灾决》, đây là tên gọi của tinh tú tinh túy của nước phương Bắc, có đường kính khoảng một trăm dặm, màu đen, vị trí chiếu theo phương vị này chủ về nỗi buồn lớn kéo dài một năm.
《七曜攘灾决》:北方水之精一名~星径一百里其色黒所在之位主大忧一年一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
