Bản dịch của từ 𭔒 trong tiếng Việt

𭔒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𭔒 (Danh từ)

wèi
01

Nghĩa chưa rõ ràng, dùng làm tên địa danh trong văn tự bói toán (giúp nhớ: 'vị' như vị trí đất đai).

义未详。卜辞中借用作地名。(《甲骨金文拓本》第31页)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭔒
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
Hình thái radical:
⿰,宜,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép