Bản dịch của từ 𭔗 trong tiếng Việt

𭔗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuān

ㄎㄨㄢN/AN/AN/A

𭔗 (Tính từ)

kuān
01

Cùng nghĩa với “” (rộng rãi, thoáng đãng như không gian rộng lớn). Dễ nhớ như câu: “Khoan khoan, rộng rãi mà đi!”

同“宽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭔗
Bính âm:
【kuān】【ㄎㄨㄢ】【KHOAN】
Hình thái radical:
⿳,宀,苜,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép