ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭔙
Bảng phân tích âm vị 𭔙
Chá
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như 'sát' - nghĩa là quan sát, xem xét kỹ lưỡng (như khi ta 'sát sao' để xem xét kỹ)
〈韩国释义〉同“察”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép