Bản dịch của từ 𭔡 trong tiếng Việt

𭔡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𭔡 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ người thân thích hoặc họ hàng gần (như 'khích tộc' - họ hàng thân thiết). Thường dùng trong văn cổ, ví như trong 'Ngự Di Cáo'.

同“戚”。见《御遗告》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭔡
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHÍCH】
Hình thái radical:
⿱,宀,⿰,丿,𮧇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép