Bản dịch của từ 𭔦 trong tiếng Việt
𭔦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭔦 (Thán từ)
【wén】
01
Trích dẫn từ kinh sách cổ, mô tả âm thanh hoặc lời nói bí ẩn, khó hiểu như tiếng vọng xa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến âm thanh vang vọng trong kinh điển).
《圣妙吉祥真实名经》:合帝疙折二合捺~身切渴情捺不啰二合默默捺呣呤二合怛英。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
