Bản dịch của từ 𭔨 trong tiếng Việt

𭔨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𭔨 (Danh từ)

01

Theo 《密呪圆因往生集》: một loại thần chú bí mật, gọi là 麻厮嘚呤, gồm bốn phần hợp lại; dùng trong nghi lễ Phật giáo để dẫn dắt linh hồn (như câu thần chú thân mật, dễ nhớ).

《密呪圆因往生集》:麻厮嘚呤也四合~切身葛引喃引萨末二。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭔨
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,寧,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép