Bản dịch của từ 𭔩 trong tiếng Việt

𭔩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǒng

ㄋㄨㄥˇN/AN/AN/A

𭔩 (Danh từ)

nǒng
01

Trích dẫn từ kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ một thuật ngữ hoặc tên riêng khó hiểu trong nghi lễ cổ xưa.

《吽迦陀野儀軌》:“曩謨三~𮜊𮜢𮪖南尾秫弟惹野誐多野吽素縛𭐔”。

Ví dụ
𭔩
Bính âm:
【nǒng】【ㄋㄨㄥˇ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿱,万,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép