Bản dịch của từ 𭔪 trong tiếng Việt
𭔪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭔪 (Động từ)
【wén】
01
(trích từ kinh sách cổ) Diễn tả sự thấu hiểu và suy ngẫm sâu sắc về đạo lý, như người tu hành ngồi ăn cơm mà vẫn suy nghĩ về sự đời.
《如净和尚语录》:藏且道理会甚事~耐饭饱弄筯判断屎急尿床其或未然花柳春。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu hiện sự chịu đựng và lòng từ bi lớn lao, như vị sư dùng một tay mà không bằng người khác, nhưng vẫn nhẫn nại trong đói khát.
《阎浮集》:~耐大悲千手多山僧一臂不如他虽然托钵浑无力争奈饥来吃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự loại bỏ bệnh tật và khó khăn, như người dùng trí tuệ để giải quyết vấn đề trong cuộc sống.
《绝海和尚语录》:尽大地人诸病除~耐文殊论杀活使人六日捕蟾蜍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
