Bản dịch của từ 𭔫 trong tiếng Việt

𭔫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄟˊN/AN/AN/A

𭔫 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ Hán ít dùng), thường xuất hiện trong kinh điển Phật giáo như 《阿弥陀经通赞疏》 (để nhớ chữ này, liên tưởng đến từ “loại” trong tiếng Việt, nghĩa là nhóm hoặc loại, giúp ghi nhớ dễ dàng).

同“寽”。见《阿弥陀经通赞疏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭔫
Bính âm:
【ㄌㄨㄟˊ】【LOẠI】
Hình thái radical:
⿱,⿰,工,几,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép