Bản dịch của từ 𭔭 trong tiếng Việt

𭔭

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋN/AN/AN/A

𭔭 (Thán từ)

wèn
01

Một câu thần chú hoặc âm thanh trong kinh điển Phật giáo, giống như lời tụng niệm để ghi nhớ dễ dàng.

《行林抄》:唵倶梨二合毘曳~利一智二吽三支知吕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭔭
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿱,地,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép