Bản dịch của từ 𭔮 trong tiếng Việt

𭔮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄥˉN/AN/AN/A

𭔮 (Danh từ)

01

Theo nghi lễ cổ của kinh điển Phật giáo, thuật ngữ dùng để chỉ các âm thanh hoặc câu thần chú trong nghi thức, giúp nhớ đến sự trang nghiêm và huyền bí của lễ hội.

《吽迦陀野仪轨》:四吽嚩逻入缚逻~五曩谟迦梨入缚六吽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭔮
Bính âm:
【ㄨㄥˉ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,𠧗,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép