Theo nghi lễ cổ của kinh điển Phật giáo, thuật ngữ dùng để chỉ các âm thanh hoặc câu thần chú trong nghi thức, giúp nhớ đến sự trang nghiêm và huyền bí của lễ hội.
《吽迦陀野仪轨》:四吽嚩逻入缚逻~五曩谟迦梨入缚六吽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄨㄥˉ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,𠧗,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
寸
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép