ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𭔲
Bảng phân tích âm vị 𭔲
N/A
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là いみき, tên họ trong tiếng Nhật (ghi chú từ điển chữ quốc gia Nhật Bản trang 273).
〈日本释义〉读音いみき。姓。《ビジュアル「国字」字典》P273。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép