Một thuật ngữ trong kinh điển Phật giáo, dùng để chỉ một phần nghi lễ hoặc câu chú đặc biệt trong《吽迦陀野仪轨》 (giúp nhớ: 'khoa' như khoa học, nghi thức có trật tự).
《吽迦陀野仪轨》:佉野二合引~多野苏隷罗引阿野满哆婆喃引索多去引。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄎㄨㄝˉ】【KHOA】
Hình thái radical:
⿱,最,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
寸
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép