Bản dịch của từ 𭕉 trong tiếng Việt

𭕉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭕉 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (diệp), nghĩa là lá cây (nhớ đến lá xanh mướt của cây trong vườn Việt).

同“枼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa tiếng Nhật chưa rõ, chưa có giải thích cụ thể (giúp nhớ là chữ này bí ẩn như một câu đố).

〈日本释义〉义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕉
Bính âm:
【DIỆP】
Hình thái radical:
⿱,立,小
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép