Bản dịch của từ 𭕘 trong tiếng Việt

𭕘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𭕘 (Danh từ)

méi
01

Cặp lông mày trên khuôn mặt, giống như nét vẽ tô điểm cho đôi mắt (nhớ câu 'mày ngài' để liên tưởng).

同“眉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭕘
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Hình thái radical:
⿸,尸,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép