Bản dịch của từ 𭕟 trong tiếng Việt

𭕟

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𭕟 (Thán từ)

01

Trong kinh Phật, dùng để chỉ lời mời gọi hay chú ngữ đặc biệt trong nghi thức thiền định, giúp tâm an định như lời nhắc nhở thân tâm hòa hợp.

《佛说一切如来安像三昧仪轨经》:儞引曩三摩引地~切身曩必哩二合拏儞娑嚩二合贺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭕟
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NĨ】
Hình thái radical:
⿰,尾,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép