Bản dịch của từ 𭕢 trong tiếng Việt

𭕢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𭕢 (Tính từ)

zhǐ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) trong cụm từ '~' có nghĩa giống như '咫尺' – khoảng cách rất gần, như tầm tay với (dễ nhớ: 'chỉ' như chỉ tay, rất gần).

〈韩国释义〉〔咫~〕同“咫尺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭕢
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿺,尺,赤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép