Bản dịch của từ 𭕧 trong tiếng Việt
𭕧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wó | ㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𭕧 (Danh từ)
【wó】
01
Theo 《行林抄》 ghi lại, đây là một từ cổ dùng để chỉ một loại vật hoặc địa danh liên quan đến bộ lạc La, có thể là tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt trong văn hóa cổ xưa (giúp nhớ như một từ bí ẩn trong lịch sử).
《行林抄》:罗部嚩弩迦鑁駄~萨莾悉第也尾儞也地跛左讫罗二合摩礼。
Ví dụ
