Bản dịch của từ 𭕶 trong tiếng Việt
𭕶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭕶 (Danh từ)
【wǎng】
01
Theo kinh Đại Sứ Chú Pháp: khi bước lên hoa sen, chân tay đều có chuỗi ngọc trai, tượng hình đã xong thì lấy keo trắng và hương thơm chà xát rồi lại đốt cho trắng sáng.
《大使呪法经》:踏莲花脚手臂膊~皆有璎珠造像成了即取白胶香揩磨又烧白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
