Bản dịch của từ 𭕸 trong tiếng Việt
𭕸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𭕸 (Danh từ)
【wǎng】
01
Theo sách 'Thích Thị Kỷ Cổ Lược': chỉ việc nghỉ hưu rồi qua đời, như câu chuyện về một người đã nghỉ hưu rồi qua đời trong thời gian ngắn.
《释氏稽古略》:致仕遂薨中广小~贞元三年西夏丙子 绍兴二十六年金改。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
