Bản dịch của từ 𭕾 trong tiếng Việt
𭕾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tún | ㄊㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𭕾 (Động từ)
【tún】
01
〈nghĩa Nhật〉 đọc là たむろ, có nghĩa là tụ tập, tập trung (giống như từ 'thuần' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'thuần' cũng có nghĩa là tập trung, đoàn kết).
〈日本释义〉读音たむろ, たむろする。同“屯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
