Bản dịch của từ 𭖁 trong tiếng Việt
𭖁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄘㄧㄝˋ / ㄙㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𭖁 (Danh từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'sanq', nghĩa là lan rộng, mở rộng ra khắp nơi.
〈古壮字〉读音sanq,扩散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'sanq', nghĩa là rải rác, phân tán như hạt bụi bay tán loạn.
〈古壮字〉读音sanq,散,分散。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(Chữ cổ của người Thái) đọc là 'ciem', chỉ loại gạo tẻ (gạo thường dùng trong bữa ăn hàng ngày).
〈古壮字〉读音ciem,籼:𬖙~(籼米)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
