Bản dịch của từ 𭖈 trong tiếng Việt

𭖈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧˊ ㄖㄨˋ ㄈㄢˇN/AN/AN/A

𭖈 (Danh từ)

01

Chữ chú trong kinh Phật, phát âm giống 'bì nhập phản' (giúp nhớ là âm chú đặc biệt trong kinh Phật).

佛教经典咒字。读音毘入反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭖈
Bính âm:
【ㄆㄧˊ ㄖㄨˋ ㄈㄢˇ】【TỲ NHẬP PHẢN】
Hình thái radical:
⿶,凵,⿰,〢,〣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép