Bản dịch của từ 𭖏 trong tiếng Việt

𭖏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𭖏 (Động từ)

chū
01

Nghi ngờ là chữ '' (xuất) – ra ngoài, đi ra (giúp nhớ: '𭖏' giống như '' nhưng khác nét).

疑同“出”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭖏
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Hình thái radical:
⿱,㞤,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép