Bản dịch của từ 𭖒 trong tiếng Việt

𭖒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𭖒 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (một chữ Hán cổ ít dùng).

同“㞷”。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong văn tự giáp cốt và kim văn (chữ khắc trên xương và đồng cổ) – như một ký hiệu cổ xưa để ghi nhớ.

甲骨文/金文隶定字。

Ví dụ
𭖒
Hình thái radical:
⿱,山,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép