Bản dịch của từ 𭖔 trong tiếng Việt

𭖔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

𭖔 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 'nô' (người làm thuê, người hầu), thường gặp trong các văn bản cổ và kinh điển Phật giáo như 'Tạng Kinh Xītán'.

同“奴”。见《悉昙藏》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭖔
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿱,加,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép