Bản dịch của từ 𭖗 trong tiếng Việt
𭖗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𭖗 (Danh từ)
【wéi】
01
(Trích dẫn kinh điển Phật giáo) Ý nghĩa về sự tiến bộ tinh thần, sự tỉnh giác và tình yêu thương, nhấn mạnh sự quý giá của việc giữ tâm trong sáng và chuyển hóa tâm trí để đạt đạo, như ba pháp cao quý trong mười pháp.
《陰持入經註》原文:三精進覺意四愛可覺意 愚者愛六邪。可之以爲寶。上明十二神照其必爲。轉心以受道。可三法之高。十~法云。以直消邪斯義如之也。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
