Bản dịch của từ 𭖛 trong tiếng Việt

𭖛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𭖛 (Danh từ)

hán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (hàm) – nghĩa là hộp, bao thư, hoặc bức thư; thường dùng trong văn cảnh cổ điển như trong sách Đại Trí Độ Luận.

同“函”。见《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭖛
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Hình thái radical:
⿱,汖,凵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép