Bản dịch của từ 𭖢 trong tiếng Việt

𭖢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𭖢 (Danh từ)

01

(theo Hàn Quốc) giống chữ '', chỉ một loại địa danh hoặc tên riêng có hình dáng núi hoặc đồi nhỏ

〈韩国释义〉同“峬”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭖢
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Hình thái radical:
⿱,山,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép