Bản dịch của từ 𭖣 trong tiếng Việt

𭖣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

𭖣 (Danh từ)

gǎng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “𡸀” (một chữ Hán ít dùng).

〈韩国释义〉同“𡸀”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (cương, nghĩa là đồi hoặc chỗ cao).

同“岗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭖣
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,山,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép