Bản dịch của từ 𭖥 trong tiếng Việt

𭖥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𭖥 (Danh từ)

fēng
01

〈Hàn Quốc giải thích〉 đồng nghĩa với “” (đỉnh núi). Ví dụ: “~” tức là “黑峰” (Đỉnh Đen), còn gọi là “哈芬”, tên người xưa, tướng quốc Kim quốc.

〈韩国释义〉同“峰”。〔黑~〕即“黑峰”,又写作“哈芬”,古代人名,金国将领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭖥
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿳,山,夂,⿲,丿,二,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép