Bản dịch của từ 𭖥 trong tiếng Việt
𭖥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭖥 (Danh từ)
【fēng】
01
〈Hàn Quốc giải thích〉 đồng nghĩa với “峰” (đỉnh núi). Ví dụ: “黑~” tức là “黑峰” (Đỉnh Đen), còn gọi là “哈芬”, tên người xưa, tướng quốc Kim quốc.
〈韩国释义〉同“峰”。〔黑~〕即“黑峰”,又写作“哈芬”,古代人名,金国将领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
