Bản dịch của từ 𭖫 trong tiếng Việt

𭖫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𭖫 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (kỳ), nghĩa là gồ ghề, hiểm trở như đường núi; dễ nhớ qua từ 'kỳ thú' (kỳ lạ, thú vị).

同“崎”。见维基词典(日语版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭖫
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,山,𭇎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép