Bản dịch của từ 𭖬 trong tiếng Việt

𭖬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𭖬 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên địa danh Nhật Bản, ví dụ như 禰宜~, thuộc thành phố Shimoda, tỉnh Shizuoka (giúp nhớ chữ này gắn với địa danh Nhật).

〈日本释义〉地名用字,禰宜~。在静冈县下田市。

Ví dụ
𭖬
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Hình thái radical:
⿰,山,昇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép