Bản dịch của từ 𭖮 trong tiếng Việt

𭖮

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𭖮 (Trạng từ)

xián
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hướng lệch về phía tây bắc. Vì mặt chính hướng đông nam nên gọi như vậy. Ví dụ: theo địa danh '英坯'.

〈韩国释义〉以西北偏。正东南面故称。据峻~英坯。

Ví dụ
𭖮
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,山,𨒂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép