Bản dịch của từ 𭖯 trong tiếng Việt

𭖯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚN/AN/AN/A

𭖯 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) gọi người cha vợ hoặc ông ngoại, dễ nhớ như 'đa' là người thân bên ngoại

〈古壮字〉读音da,外公;岳父。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭖯
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
Hình thái radical:
⿰,岳,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép