Bản dịch của từ 𭖳 trong tiếng Việt
𭖳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𭖳 (Động từ)
【kōng】
01
Theo 'Tống cao tăng truyện': sống an ổn đến tuổi chín mươi hoặc khổng (rộng) tâm trí, thở đều trong thiền định tam muội, vừa giữ giới như trăng sáng vừa thanh tịnh như ngọc lưu ly.
《宋高僧传》:下安居于九旬或~空息虑于三昧既悬明月之戒亦淨瑠璃之心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
