Bản dịch của từ 𭖳 trong tiếng Việt

𭖳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

𭖳 (Động từ)

kōng
01

Theo 'Tống cao tăng truyện': sống an ổn đến tuổi chín mươi hoặc khổng (rộng) tâm trí, thở đều trong thiền định tam muội, vừa giữ giới như trăng sáng vừa thanh tịnh như ngọc lưu ly.

《宋高僧传》:下安居于九旬或~空息虑于三昧既悬明月之戒亦淨瑠璃之心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𭖳
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHỔNG】
Hình thái radical:
⿰,山,𣢟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép