Bản dịch của từ 𭖶 trong tiếng Việt

𭖶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𭖶 (Tính từ)

qiào
01

Giống chữ “”, nghĩa là dốc, dựng đứng (dễ nhớ: “thiệu” nghe gần giống “thiết”, liên tưởng đến núi cao dựng đứng).

同“峭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (để nhớ: chữ này đặc biệt, chỉ dùng trong tên riêng Hàn Quốc).

〈韩国释义〉韩国人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𭖶
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【THIỆU】
Hình thái radical:
⿰,山,省
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép